 |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) |
|
29 из 29 |
|
|
|
 |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) |
|
12 из 12 |
|
|
|
 |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) |
|
13 из 13 |
|
|
|
 |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) |
|
12 из 12 |
|
|
|
 |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)) |
|
9 из 9 |
|
|
|
 |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) |
|
12 из 12 |
|
|
|
 |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) |
|
12 из 12 |
|
|
|
 |
San vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium) (Qui Nhơn (Qui Nhon)) |
|
12 из 12 |
|
|
|
 |
Ханой, Вьетнам |
40,192 |
6 из 6 |
|
|
+18°C переменная облачность |
 |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) |
|
12 из 12 |
|
|
|
 |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) |
|
15 из 15 |
|
|
|