Войти
05:38 14.05
Турнир Расписание Результаты Стадионы Команды Статистика игроков Тренеры Трансферы История
Название Вместимость Сыграно Заполняемость Посещаемость Погода
Вьетнам 20,000 12 из 12    
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)    6 из 6   13,500  
Sân vận động Vinh (Vinh Stadium)    6 из 6      
Sân vận động 19 tháng 8 (Nha Trang Stadium)    6 из 6      
Sân vận động Thanh Hóa    7 из 7   4,000  
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang))   6 из 6      
Вьетнам 20,000 6 из 6    
Sân vận động Plei Cu (Pleiku Stadium)    8 из 8   7,000  
Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium)    8 из 8      
Sân vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium)    5 из 5      
Sân vận động Cửa Ông (Cua Ong Stadium)    6 из 6      
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)    7 из 7   3,000  
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi))   17 из 17      
Sân vận động Quân Khu 4 (4th Military Zone Stadium)    1 из 1   8,000  
Sân Vận Động Hòa Xuân    6 из 6   6,000  
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot))   5 из 5      
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky))   7 из 7      
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang)   7 из 7      
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh))   6 из 6      
San vận động Cửa Ong (Cua Ong Stadium) (Cửa Ong (Cua Ong))   7 из 7      
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh)   4 из 4      
San vận động Ba Rịa (Ba Rịa)   1 из 1      
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong))   5 из 5      
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku))   5 из 5      
Ханой, Вьетнам 40,192 1 из 1    
+33°C
солнечно
San vận động Quan Khu 4 (4th Military Zone Stadium) (Vinh)   2 из 2