V.Лига 1
2025/2026
Турнир
Расписание
Результаты
Стадионы
Команды
Статистика игроков
Тренеры
Арбитры
Трансферы
История
Прогнозы
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)), Hà Nội (Hanoi) | 15 из 15 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)), Plei Cu (Pleiku) | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium) (Thanh phố Hồ Chi Minh (Ho Chi Minh City)), Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)), Nam Định (Nam Dinh) | 6 из 6 | ||||
![]() |
SVĐ Trung tam đao tạo trẻ PVF (Lien Nghĩa), Liên Nghĩa | 5 из 5 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa), Thanh Hóa | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)), Hải Phòng (Hai Phong) | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Ninh Binh (Ninh Binh Stadium) (Ninh Binh), Ninh Bình | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh), Vinh | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)), Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) | 5 из 5 | ||||
![]() |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)), Đà Nẵng (Da Nang) | 4 из 4 | ||||
![]() |
San v?n d?ng Plei Cu | 1 из 1 | ||||
![]() |
San v?n d?ng Go Ð?u | 1 из 1 | ||||
![]() |
Ханой, Вьетнам | 40,192 | 2 из 2 | +24°C |
||
![]() |
San V?n Ð?ng Hoa Xuan | 1 из 1 |
Улытау ФК ― Кайрат: превью














