V.Лига 1
2015
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
Вьетнам | 28,000 | 13 из 13 | |||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Cao Lanh (Cao Lanh Stadium) (Cao Lanh (Cao Lanh)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Cửa Ong (Cua Ong Stadium) (Cửa Ong (Cua Ong)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Bien Hoa (Bien Hoa Stadium) (Bien Hoa (Bien Hoa)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium) (Cần Thơ (Can Tho)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Long An (Long An Stadium) (Tan An (Tan An)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 13 из 13 |
Актобе ― Алтай Оскемен: превью













