Войти
17:53 13.02
Турнир Расписание Результаты Стадионы Команды Статистика игроков Тренеры Трансферы История
Название Вместимость Сыграно Заполняемость Посещаемость Погода
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot))   12 из 12      
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh)   12 из 12      
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh))   12 из 12      
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong))   13 из 13      
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi))   35 из 35      
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku))   12 из 12      
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang)   12 из 12      
San vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium) (Qui Nhơn (Qui Nhon))   12 из 12      
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang))   12 из 12      
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa)   12 из 12