V.Лига 1
2018
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
Sân vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) | 13 из 13 | ||||
![]() |
Sân vận động 19 tháng 8 (Nha Trang Stadium) | 13 из 13 | 5,000 | |||
![]() |
Вьетнам | 20,000 | 12 из 12 | |||
![]() |
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium) | 13 из 13 | 9,000 | |||
![]() |
Sân vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) | 12 из 12 | ||||
![]() |
Sân vận động Cửa Ông (Cua Ong Stadium) | 12 из 12 | 3,000 | |||
![]() |
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium) | 12 из 12 | 5,000 | |||
![]() |
Sân vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium) | 13 из 13 | ||||
![]() |
Sân Vận Động Hòa Xuân | 12 из 12 | ||||
![]() |
Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) | 12 из 12 | 4,000 | |||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 1 из 1 | ||||
![]() |
Sân vận động Vinh (Vinh Stadium) | 14 из 14 | 10,000 | |||
![]() |
Вьетнам | 20,000 | 18 из 18 | 10% | 2,000 | |
![]() |
Sân vận động Thanh Hóa | 12 из 12 | 7,000 | |||
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Cửa Ong (Cua Ong Stadium) (Cửa Ong (Cua Ong)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium) (Cần Thơ (Can Tho)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 1 из 1 |
Актобе ― Алтай Оскемен: превью













