V.Лига 1
2016
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 13 из 13 | ||||
![]() |
Вьетнам | 28,000 | 10 из 10 | |||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Cửa Ong (Cua Ong Stadium) (Cửa Ong (Cua Ong)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Long An (Long An Stadium) (Tan An (Tan An)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 20 из 20 | ||||
![]() |
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium) (Cần Thơ (Can Tho)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Cao Lanh (Cao Lanh Stadium) (Cao Lanh (Cao Lanh)) | 14 из 14 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) | 13 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium) (Thanh phố Hồ Chi Minh (Ho Chi Minh City)) | 3 из 3 | ||||
![]() |
San vận động Chi Lang (Chi Lang Stadium) (Đa Nẵng (Da Nang)) | 3 из 3 |
Сельта ― Леванте: превью













