V.Лига 1
2020
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 7 из 7 | ||||
![]() |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) | 7 из 7 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 7 из 7 | ||||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 16 из 16 | ||||
![]() |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)) | 7 из 7 | ||||
![]() |
San vận động Cửa Ong (Cua Ong Stadium) (Cửa Ong (Cua Ong)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 6 из 6 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 7 из 7 | ||||
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) | 5 из 5 | ||||
![]() |
Cẩm Phả Stadium (Cửa Ong (Cua Ong)) | 6 из 6 |
Актобе ― Алтай Оскемен: превью













