V.Лига 1
2013
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
Вьетнам | 28,000 | 10 из 11 | |||
![]() |
San vận động Long An (Long An Stadium) (Tan An (Tan An)) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Bien Hoa (Bien Hoa Stadium) (Bien Hoa (Bien Hoa)) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Kien Giang (Rach Gia Stadium) (Rạch Gia) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Ninh Binh (Ninh Binh Stadium) (Ninh Binh) | 10 из 12 | ||||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium) (Thanh phố Hồ Chi Minh (Ho Chi Minh City)) | 0 из 10 |
СК Полтава ― Динамо Киев: превью













