V.Лига 1
2014
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
Вьетнам | 28,000 | 11 из 12 | |||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 11 из 12 | ||||
![]() |
San vận động Cửa Ong (Cua Ong Stadium) (Cửa Ong (Cua Ong)) | 11 из 12 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 13 из 14 | ||||
![]() |
San vận động Đồng Nai (Dong Nai Stadium) (Đồng Nai (Dong Nai)) | 11 из 12 | ||||
![]() |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) | 12 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 11 из 12 | ||||
![]() |
San vận động Ninh Binh (Ninh Binh Stadium) (Ninh Binh) | 5 из 9 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 11 из 12 | ||||
![]() |
San vận động Long An (Long An Stadium) (Tan An (Tan An)) | 11 из 12 | ||||
![]() |
San vận động Long Xuyen (Long Xuyen Stadium) (Long Xuyen (Long Xuyen)) | 12 из 13 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 10 из 11 | ||||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 11 из 12 |
Актобе ― Алтай Оскемен: превью













