Кубок Вьетнама
2020
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Long Xuyen (Long Xuyen Stadium) (Long Xuyen (Long Xuyen)) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Tự Do (Tu Do Stadium) (Huế (Hue)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Ba Rịa (Ba Rịa) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Cao Lanh (Cao Lanh Stadium) (Cao Lanh (Cao Lanh)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Binh Phước (Binh Phuoc Stadium) (Binh Phước) | 1 из 1 | ||||
![]() |
SVĐ Trung tam đao tạo trẻ PVF (Lien Nghĩa) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San Vận động tỉnh Hà Tĩnh (Ha Tĩnh) | 2 из 2 | ||||
![]() |
Cẩm Phả Stadium (Cửa Ong (Cua Ong)) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium) (Cần Thơ (Can Tho)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 5 из 5 |
Брондбю ― Сённерйюск: превью
Фламенго — Индепендьенте Медельин: превью













