Кубок Вьетнама
2023
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Ninh Binh (Ninh Binh Stadium) (Ninh Binh) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Long An (Long An Stadium) (Tan An (Tan An)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Tự Do (Tu Do Stadium) (Huế (Hue)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 5 из 5 | ||||
![]() |
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
Trung tam Đao tạo Bong đa trẻ PVF (Lien Nghĩa) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium) (Qui Nhơn (Qui Nhon)) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San Vận động tỉnh Hà Tĩnh (Ha Tĩnh) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 4 из 4 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Việt Tri (Việt Tri) | 1 из 1 |
Трактор Тебриз — Шабаб Аль-Ахли: превью













