Кубок Вьетнама
2024/2025
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Long An (Long An Stadium) (Tan An (Tan An)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Binh Phước (Binh Phuoc Stadium) (Binh Phước) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San Vận Động Hoa Binh (Hoa Binh) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Cao Lanh (Cao Lanh Stadium) (Cao Lanh (Cao Lanh)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium) (Qui Nhơn (Qui Nhon)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Ba Rịa (Ba Rịa) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 3 из 3 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 3 из 3 | ||||
| Ханой, Вьетнам | 40,192 | 2 из 2 | +28°C |
|||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 1 из 1 |
Оренбург ― Пари НН: превью














