Кубок Вьетнама
2022
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 4 из 4 | ||||
![]() |
San vận động Binh Phước (Binh Phuoc Stadium) (Binh Phước) | 3 из 3 | ||||
![]() |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Tự Do (Tu Do Stadium) (Huế (Hue)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San Vận động tỉnh Hà Tĩnh (Ha Tĩnh) | 1 из 1 | ||||
![]() |
SVĐ Trung tam đao tạo trẻ PVF (Lien Nghĩa) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Long An (Long An Stadium) (Tan An (Tan An)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Tri (Ha Nội (Hanoi)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium) (Cần Thơ (Can Tho)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 3 из 3 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium) (Qui Nhơn (Qui Nhon)) | 2 из 2 | ||||
![]() |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Ba Rịa (Ba Rịa) | 1 из 1 |
Трактор Тебриз — Шабаб Аль-Ахли: превью













